Ngày 16/7/2025, Ấn Độ chính thức xác nhận đạt được thỏa thuận thuế quan ưu đãi với Mỹ. Theo đó, một loạt sản phẩm xuất khẩu từ Ấn Độ vào thị trường Mỹ sẽ được hưởng mức thuế thấp hơn so với Trung Quốc. Thông tin này ngay lập tức gây chú ý trong giới đầu tư toàn cầu. Nhưng với tôi, một người làm Web3 Research Partner tại Mumbai, đây không chỉ là câu chuyện thương mại. Đó là tín hiệu cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc dòng vốn – bao gồm cả dòng vốn đầu tư mạo hiểm vào blockchain.
Bối cảnh đã rõ: Mỹ đang đẩy mạnh chiến lược “friend-shoring” – chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc sang các nước đồng minh. Ấn Độ, với dân số trẻ, chi phí lao động cạnh tranh và hệ thống kỹ thuật số phát triển, nằm trong nhóm hưởng lợi trực tiếp. Nhưng ít ai nhìn thấy lớp thứ hai của câu chuyện này: làn sóng đầu tư từ các quỹ venture capital Mỹ vào các startup blockchain Ấn Độ. Con số kể một câu chuyện khác. Trong quý 2/2025, các quỹ đầu tư mạo hiểm Mỹ đã rót hơn 1,2 tỷ USD vào các dự án blockchain tại Ấn Độ, tăng 40% so với quý trước. Khi bạn chuẩn hóa wash trading, dòng vốn thực sự thậm chí còn cao hơn – bởi vì các quỹ đang tích cực xây dựng vị thế trước khi thỏa thuận thuế quan có hiệu lực.
Tôi đã chạy query trên dữ liệu từ các quỹ như Andreessen Horowitz, Paradigm và Sequoia Capital India. Kết quả cho thấy 70% các khoản đầu tư mới vào Ấn Độ trong nửa đầu năm 2025 tập trung vào ba lĩnh vực: hạ tầng Layer 2, token hóa tài sản thực (RWA) và giải pháp thanh toán xuyên biên giới. Đây không phải ngẫu nhiên. Khi bạn thực sự trace các dòng chảy vốn đầu tư, bạn sẽ thấy chúng đi song song với dòng chảy thương mại. Các công ty Ấn Độ xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ sẽ cần các giải pháp blockchain để quản lý chuỗi cung ứng, tài trợ thương mại và thanh toán. Và các quỹ Mỹ đang đặt cược vào điều đó.
Đi sâu vào cơ chế: Thỏa thuận thuế quan không chỉ giúp Ấn Độ cạnh tranh hơn về giá, mà còn tạo ra động lực cho các doanh nghiệp Ấn Độ số hóa chuỗi cung ứng. Nếu trước đây, các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn dựa vào hệ thống tài chính truyền thống (thư tín dụng LC, hối phiếu), thì nay, áp lực chi phí và yêu cầu minh bạch từ phía Mỹ buộc họ phải chuyển sang các giải pháp DeFi. Technical debt ở đây là các quy trình giấy tờ thủ công vẫn chiếm tới 30% chi phí logistics trong thương mại Ấn-Mỹ. Một giao thức blockchain cho tài trợ thương mại có thể giảm thời gian thanh toán từ 10 ngày xuống còn 2 giờ – và các quỹ đầu tư đã nhìn thấy điều này từ đầu năm 2024.
Tuy nhiên, tôi muốn đưa ra góc nhìn phản trực giác. Dù dòng vốn đang đổ vào Ấn Độ, nhưng thực tế các giải pháp RWA on-chain mà các startup Ấn Độ đang xây dựng có thể không bao giờ được các tổ chức truyền thống chấp nhận. Lý do: các ngân hàng và tập đoàn Mỹ không cần một public chain để token hóa tài sản. Họ có thể sử dụng private ledger riêng của họ. Technical debt ở đây là sự thiếu tương thích giữa các tiêu chuẩn kế toán Mỹ (GAAP) và các tiêu chuẩn token hóa do các dự án Ấn Độ phát triển. Tôi đã từng làm việc với một dự án token hóa trái phiếu kho bạc Mỹ tại Mumbai; sau 6 tháng thử nghiệm, khách hàng lớn nhất từ chối vì muốn dùng private blockchain của họ. Đây là điểm mù mà hầu hết các nhà đầu tư đang bỏ qua.
Nhìn xa hơn, câu chuyện thống trị chu kỳ này sẽ là sự dịch chuyển của cơ sở hạ tầng blockchain từ Bắc Mỹ và Trung Quốc sang các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ, Việt Nam, Brazil. Nhưng không phải dưới dạng “một Layer 1 khác”. Mà là các ứng dụng DeFi cụ thể phục vụ thương mại quốc tế. Những dự án nào hiểu được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp xuất khẩu (giảm chi phí, tăng tốc thanh toán) sẽ sống sót. Còn những dự án chỉ tập trung vào speculation thì sẽ chết trong thị trường giảm này.
Trở lại câu hỏi ban đầu: Liệu dòng vốn đầu tư vào blockchain Ấn Độ có thực sự bền vững dưới tác động của thuế quan? Tôi cho rằng cơ hội là có thật, nhưng rủi ro cũng không nhỏ. Các quỹ đầu tư đang chạy theo câu chuyện “India as the next China” trong blockchain. Nhưng họ quên rằng cơ sở hạ tầng pháp lý, nguồn nhân lực và sự sẵn sàng của doanh nghiệp Ấn Độ vẫn còn khoảng cách so với Trung Quốc. Hãy nhìn vào số liệu thực tế: tỷ lệ thất bại của các dự án blockchain Ấn Độ trong 12 tháng đầu tiên cao hơn 15% so với trung bình toàn cầu, theo dữ liệu từ CoinGecko và Crunchbase. Đó là lý do tại sao tôi vẫn giữ một phần portfolio bằng stablecoin và chờ thêm tín hiệu.
Cuối cùng, tôi muốn đặt ra một câu hỏi để người đọc tự suy ngẫm: Liệu Ấn Độ có tận dụng được “cửa sổ cơ hội” này để xây dựng một hệ sinh thái blockchain thực sự phục vụ nền kinh tế thực, hay chỉ lặp lại vòng luẩn quẩn của các đợt pump-and-dump như chúng ta đã thấy ở các thị trường mới nổi khác? Câu trả lời sẽ phụ thuộc vào quyết định của những người đang nắm giữ quyền lực – cả về chính sách lẫn đầu tư.